- 1.huyện Mulan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
- 2.xem Hoa Mộc Lan 花木蘭|花木兰[Hua1 Mu4 lan2]
Cách đọc khác:mùlán — mộc lan hoa tím (Magnolia liliflora)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.