學華語Kaori Dict

木頭

giản thể: 木头

tou

ㄇㄨˋ ㄊㄡ˙

MỘC ĐẦU

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.chậm chạp
  2. 2.đần độn
  3. 3.khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:塊|块[kuai4],根[gen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鐵比木頭重。

    tiě bǐ mù tou zhòng

    Sắt nặng hơn gỗ

  • 2

    這張桌子是木頭做的。

    zhè zhāng zhuō zi shì mù tou zuò de

    Bàn này được làm bằng gỗ

  • 3

    這塊木頭很硬。

    zhè kuài mù tou hěn yìng

    Miếng gỗ này rất cứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木头 nghĩa là gì? · Kaori Dict