- 1.chậm chạp
- 2.đần độn
- 3.khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:塊|块[kuai4],根[gen1]

例句Câu ví dụ
- 1
鐵比木頭重。
tiě bǐ mù tou zhòng
Sắt nặng hơn gỗ
- 2
這張桌子是木頭做的。
zhè zhāng zhuō zi shì mù tou zuò de
Bàn này được làm bằng gỗ
- 3
這塊木頭很硬。
zhè kuài mù tou hěn yìng
Miếng gỗ này rất cứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.