學華語Kaori Dict

木醇

chún

ㄇㄨˋ ㄔㄨㄣˊ

MỘC THUẦN

  1. 1.cồn gỗ
  2. 2.tinh thần gỗ
  3. 3.cồn methyl
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.methanol CH3OH
  2. 5.giống như 甲醇[jia3 chun2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木醇 nghĩa là gì? · Kaori Dict