木醇
mùchún
[ㄇㄨˋ ㄔㄨㄣˊ]
MỘC THUẦN
- 1.cồn gỗ
- 2.tinh thần gỗ
- 3.cồn methyl
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.methanol CH3OH
- 5.giống như 甲醇[jia3 chun2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.