學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
未羊
未羊
wèi
yáng
[ㄨㄟˋ ㄧㄤˊ]
VỊ DƯƠNG
1.
Năm 8, năm con Dê (ví dụ 2003)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
未來
wèilái
tương lai
羊
yáng
cừu; dê
未必
wèibì
không nhất thiết
未
wèi
chưa
未免
wèimiǎn
không tránh khỏi
前所未有
qiánsuǒwèiyǒu
chưa từng có
尚未
shàngwèi
chưa; vẫn chưa
從未
cóngwèi
chưa từng
逐字解
Từng chữ trong từ
未
vị, mùi
chưa
羊
dương
cừu, dê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
餵養
wèiyǎng
cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)
微恙
wēiyàng
ốm nhẹ
未央
Wèiyāng
Quận Weiyang của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
未央
wèiyāng
chưa xong
維揚
Wéiyáng
quận Weiyang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], Giang Tô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
未羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict