學華語Kaori Dict

本國

giản thể: 本国

běnguó

ㄅㄣˇ ㄍㄨㄛˊ

BẢN QUỐC

  1. 1.đất nước của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是日本國旗。

    zhè shìrì běnguó qí。

    Đây là cờ quốc gia của Nhật Bản

  • 2

    其中,道教是本國的,其他是從國外引進的。

    qízhōng, Dàojiào shì běnguó de, qítā shì cóng guówài yǐnjìn de。

    Trong số đó, Đạo giáo là tôn giáo bản địa, các loại khác đều được đưa vào từ nước ngoài.

  • 3

    大使是為了本國的利益被派去外國撒謊的正直的人。

    dàshǐ shì wèile běnguó de lìyì bèi pài qù wàiguó sāhuǎng de zhèngzhí de rén。

    Đại sứ là những người trung thực được cử đi nước ngoài để nói dối vì lợi ích của quốc gia mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本國 nghĩa là gì? · Kaori Dict