本土派
běntǔpài
[ㄅㄣˇ ㄊㄨˇ ㄆㄞˋ]
BẢN THỔ PHÁI
- 1.phe bản địa
- 2.phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.