學華語Kaori Dict

本就

běnjiù

ㄅㄣˇ ㄐㄧㄡˋ

BẢN TỰU

  1. 1.bản chất
  2. 2.cơ bản
  3. 3.vốn dĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在你眼里根本就沒有我。

    zài nǐ yǎn Lǐgēn běnjiù méiyǒu wǒ。

    Trong mắt anh hoàn toàn không có tôi

  • 2

    天道有真假之分,真的本就自然與天相應;假的雖是人為添加的巧思,看起來也與真的毫無二致。

    tiāndào yǒu zhēnjiǎ zhī fēn, zhēnde běnjiù zìrán yǔ tiān xiāngyìng; jiǎde suīshì rénwéi tiānjiā de qiǎosī, kànqǐlai yě yǔ zhēnde háowúèrzhì。

    Trời có thật và giả, thật vốn tự nhiên hòa hợp với trời; giả dù là ý tưởng tinh xảo do con người thêm vào, nhìn cũng không khác gì thật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本就 nghĩa là gì? · Kaori Dict