例句Câu ví dụ
- 1
在你眼里根本就沒有我。
zài nǐ yǎn Lǐgēn běnjiù méiyǒu wǒ。
Trong mắt anh hoàn toàn không có tôi
- 2
天道有真假之分,真的本就自然與天相應;假的雖是人為添加的巧思,看起來也與真的毫無二致。
tiāndào yǒu zhēnjiǎ zhī fēn, zhēnde běnjiù zìrán yǔ tiān xiāngyìng; jiǎde suīshì rénwéi tiānjiā de qiǎosī, kànqǐlai yě yǔ zhēnde háowúèrzhì。
Trời có thật và giả, thật vốn tự nhiên hòa hợp với trời; giả dù là ý tưởng tinh xảo do con người thêm vào, nhìn cũng không khác gì thật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
