例句Câu ví dụ
- 1
北海道在日本本州的北部。
Běihǎidào zài Rìběn Běnzhōu de běibù。
Hokkaido nằm ở phía bắc của Honshu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
