學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
本幣
本幣
giản thể:
本币
běn
bì
[ㄅㄣˇ ㄅㄧˋ]
BẢN TỆ
1.
tiền tệ địa phương
2.
tiền tệ của chúng ta
3.
viết tắt của 本位貨幣|本位货币
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
本
běn
nguyên gốc; ban đầu
課本
kèběn
sách giáo khoa
本子
běnzi
sách
本來
běnlái
gốc gác
根本
gēnběn
cơ bản
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
基本
jīběn
cơ bản
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
逐字解
Từng chữ trong từ
本
bản
gốc rễ
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
本
BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
本幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict