學華語Kaori Dict

本應

giản thể: 本应

běnyīng

ㄅㄣˇ ㄧㄥ

BẢN ƯNG

  1. 1.nên đã; lẽ ra phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    我本應婉拒。

    wǒ běnyīng wǎnjù。

    Tôi lẽ ra nên từ chối

  • 2

    您本應左轉的。

    nín běnyīng zuǒzhuǎn de。

    Bà nên rẽ trái

  • 3

    你本應該來得更早的。

    nǐ běnyīng gāi láide gèng zǎo de。

    Dù sao anh cũng phải gặp anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本应 nghĩa là gì? · Kaori Dict