例句Câu ví dụ
- 1
我本應婉拒。
wǒ běnyīng wǎnjù。
Tôi lẽ ra nên từ chối
- 2
您本應左轉的。
nín běnyīng zuǒzhuǎn de。
Bà nên rẽ trái
- 3
你本應該來得更早的。
nǐ běnyīng gāi láide gèng zǎo de。
Dù sao anh cũng phải gặp anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
