學華語Kaori Dict

本月

běnyuè

ㄅㄣˇ ㄩㄝˋ

BẢN NGUYỆT

  1. 1.tháng này
  2. 2.tháng hiện tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是本月最後一個星期二。

    jīntiān shì běnyuè zuìhòu yīge Xīngqīèr。

    Hôm nay là ngày thứ Ba cuối cùng của tháng.

  • 2

    本月結束之前請等待。

    běnyuè jiéshù zhīqián qǐng děngdài。

    Vui lòng chờ đến cuối tháng

  • 3

    本月新增的三百多位使用者來自不同國家。

    běnyuè xīnzēng de sān bǎi duō wèi shǐyòngzhě láizì bùtóng guójiā。

    Số lượng người dùng mới thêm vào tháng này là hơn 300 người đến từ nhiều quốc gia khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本月 nghĩa là gì? · Kaori Dict