例句Câu ví dụ
- 1
今天是本月最後一個星期二。
jīntiān shì běnyuè zuìhòu yīge Xīngqīèr。
Hôm nay là ngày thứ Ba cuối cùng của tháng.
- 2
本月結束之前請等待。
běnyuè jiéshù zhīqián qǐng děngdài。
Vui lòng chờ đến cuối tháng
- 3
本月新增的三百多位使用者來自不同國家。
běnyuè xīnzēng de sān bǎi duō wèi shǐyòngzhě láizì bùtóng guójiā。
Số lượng người dùng mới thêm vào tháng này là hơn 300 người đến từ nhiều quốc gia khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
