本末
běnmò
[ㄅㄣˇ ㄇㄛˋ]
BẢN MẠT
- 1.toàn bộ quá trình của một sự kiện từ đầu đến cuối
- 2.ngọn ngành
- 3.cái cơ bản và cái phụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.