本本分分
běnběnfènfèn
[ㄅㄣˇ ㄅㄣˇ ㄈㄣˋ ㄈㄣˋ]
BẢN BẢN PHẬN PHẬN
- 1.đoan trang
- 2.đáng kính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.