例句Câu ví dụ
- 1
我最喜愛朱古力的味道。
wǒ zuìxǐài zhūgǔlì de wèidao。
Món tôi yêu thích nhất là vị sô-cô-la
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
我最喜愛朱古力的味道。
wǒ zuìxǐài zhūgǔlì de wèidao。
Món tôi yêu thích nhất là vị sô-cô-la