學華語Kaori Dict

朱古力

zhū

ㄓㄨ ㄍㄨˇ ㄌㄧˋ

CHU CỔ LỰC

  1. 1.sô cô la (từ mượn)
  2. 2.LT:塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我最喜愛朱古力的味道。

    wǒ zuìxǐài zhūgǔlì de wèidao。

    Món tôi yêu thích nhất là vị sô-cô-la

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朱古力 nghĩa là gì? · Kaori Dict