學華語Kaori Dict

朱瞻基

ZhūZhān

ㄓㄨ ㄓㄢ ㄐㄧ

CHU CHIÊM CƠ

  1. 1.Chu Chiêm Cơ, tên cá nhân của hoàng đế thứ năm nhà Minh Tuyên Đức 宣德[Xuan1 de2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朱瞻基 nghĩa là gì? · Kaori Dict