學華語Kaori Dict

Piáo

ㄆㄧㄠˊ

PHÁC

  1. 1.họ [Piao2]
  2. 2.họ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak)
  3. 3.cũng đọc là [Pu2]

Cách đọc khác:Celtis sinensis var. japonicamộc mạc và giản dịdùng trong 朴刀[po1 dao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫樸海秀。大海的「海」,優秀的「秀」。

    wǒ jiào Piáo hǎi xiù。 dàhǎi de 「 hǎi 」, yōuxiù de 「 xiù 」。

    Tôi tên là Park Hae-soo. 'Hae' như trong 'biển', 'Soo' như trong 'xuất sắc'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朴 nghĩa là gì? · Kaori Dict