- 1.dịch máy (viết tắt của 機器翻譯|机器翻译[ji1 qi4 fan1 yi4])

例句Câu ví dụ
- 1
別用機翻。
bié yòng jīfān。
Đừng dùng dịch máy.
- 2
你確定你不用機翻?
nǐ quèdìng nǐ bùyòng jīfān?
Anh chắc là không dùng dịch máy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.