學華語Kaori Dict

殺雞嚇猴

giản thể: 杀鸡吓猴

shāxiàhóu

ㄕㄚ ㄐㄧ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄡˊ

SÁT KÊ HÁCH HẦU

  1. 1.nghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杀鸡吓猴 nghĩa là gì? · Kaori Dict