學華語Kaori Dict

楊梅

giản thể: 杨梅

yángméi

ㄧㄤˊ ㄇㄟˊ

DƯƠNG MAI

  1. 1.quả dâu đỏ (Myrica rubra), còn gọi là dâu Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她喜歡吃楊梅。

    tā xǐhuan chī yángméi。

    Cô ấy thích ăn mận đỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杨梅 nghĩa là gì? · Kaori Dict