學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楊采妮
楊采妮
giản thể:
杨采妮
Yáng
Cǎi
nī
[ㄧㄤˊ ㄘㄞˇ ㄋㄧ]
DƯƠNG THÁI NI
1.
Charlie Yeung (1974-), diễn viên và ca sĩ Hồng Kông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
採用
cǎiyòng
áp dụng
採取
cǎiqǔ
áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
採訪
cǎifǎng
phỏng vấn
採購
cǎigòu
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)
採
cǎi
hái
採納
cǎinà
chấp nhận
採集
cǎijí
thu thập
興高采烈
xìnggāocǎiliè
vui vẻ và phấn khích (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
采
thái
thu thập
妮
ni
nhi nữ, người hầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杨采妮 nghĩa là gì? · Kaori Dict