學華語Kaori Dict

東兔西烏

giản thể: 东兔西乌

dōng

ㄉㄨㄥ ㄊㄨˋ ㄒㄧ ㄨ

ĐÔNG THỎ TÂY Ô

  1. 1.nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng thời gian trôi qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東兔西烏 nghĩa là gì? · Kaori Dict