學華語Kaori Dict

東南亞聯盟

giản thể: 东南亚联盟

DōngnánLiánméng

ㄉㄨㄥ ㄋㄢˊ ㄧㄚˋ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ

ĐÔNG NAM Á LIÊN MINH

  1. 1.ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
  2. 2.giống như 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東南亞聯盟 nghĩa là gì? · Kaori Dict