學華語Kaori Dict

東方三博士

giản thể: 东方三博士

Dōngfāngsānshì

ㄉㄨㄥ ㄈㄤ ㄙㄢ ㄅㄛˊ ㄕˋ

ĐÔNG PHƯƠNG TAM BÁC SĨ

  1. 1.Ba nhà thông thái
  2. 2.Ba nhà thông thái từ phương Đông trong câu chuyện Giáng Sinh kinh thánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東方三博士 nghĩa là gì? · Kaori Dict