學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
東洋話
東洋話
giản thể:
东洋话
Dōng
yáng
huà
[ㄉㄨㄥ ㄧㄤˊ ㄏㄨㄚˋ]
ĐÔNG DƯƠNG THOẠI
1.
tiếng Nhật (ngôn ngữ) (cũ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
話
huà
phương ngữ
東西
dōngxi
đồ vật
說話
shuōhuà
nói
電話
diànhuà
điện thoại
東
dōng
phía đông
東方
dōngfāng
đông
講話
jiǎnghuà
bài phát biểu
對話
duìhuà
nói chuyện (với ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
洋
dương
biển, đại dương
話
thoại
nói, lời nói, ngôn ngữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
話
THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
東洋話 nghĩa là gì? · Kaori Dict