學華語Kaori Dict

鬆開

giản thể: 松开

sōngkāi

ㄙㄨㄥ ㄎㄞ

TÙNG KHAI

  1. 1.thả ra
  2. 2.buông
  3. 3.làm lỏng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cởi
  2. 5.tuột ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    她不願松開我,直到我同意和她去電影院。

    tā bùyuàn sōngkāi wǒ, zhídào wǒ tóngyì hé tā qù diànyǐngyuàn。

    Cô ấy không chịu buông tay tôi cho đến khi tôi đồng ý đi xem phim cùng cô

  • 2

    我叫她不要松開繩子,但是她做了。

    wǒ jiào tā bùyào sōngkāi shéngzi, dànshì tā zuò le。

    Tôi bảo cô ấy đừng buông dây, nhưng cô ấy đã làm vậy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松开 nghĩa là gì? · Kaori Dict