學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬆弛
鬆弛
giản thể:
松弛
sōng
chí
[ㄙㄨㄥ ㄔˊ]
TÙNG THỈ
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
thư giãn
2.
thư thái
3.
nhão
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
lỏng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
松樹
sōngshù
cây thông
鬆綁
sōngbǎng
tháo gỡ
寬鬆
kuānsōng
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội
鬆懈
sōngxiè
thư giãn
鬆散
sōngsan
thư giãn
逐字解
Từng chữ trong từ
鬆
tông
lỏng lẻo
弛
thỉ
lỏng lẻo, thư giãn, tháo dây cung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
松弛 nghĩa là gì? · Kaori Dict