板子
bǎnzi
[ㄅㄢˇ ㄗ˙]
BẢN TỬ
- 1.tấm ván
- 2.tấm gỗ
- 3.trúc hoặc bạch dương dùng để phạt đòn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.