例句Câu ví dụ
- 1
在某種意義上,你說得對。
zài mǒuzhǒng yìyì shàng, nǐ shuō de duì。
Theo một nghĩa nào đó, ngươi nói đúng
- 2
從某種意義來說,你是對的。
cóng mǒuzhǒng yìyì lái shuō, nǐ shì duì de。
Theo một nghĩa nào đó, anh là đúng
- 3
從某種意義上來說,她也是對的。
cóng mǒuzhǒng yìyì shànglái shuō, tā yě shì duì de。
Theo một nghĩa nào đó, cô ấy cũng đúng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
