學華語Kaori Dict

某種

giản thể: 某种

mǒuzhǒng

ㄇㄡˇ ㄓㄨㄥˇ

MỖ CHỦNG

  1. 1.một loại (nào đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在某種意義上,你說得對。

    zài mǒuzhǒng yìyì shàng, nǐ shuō de duì。

    Theo một nghĩa nào đó, ngươi nói đúng

  • 2

    從某種意義來說,你是對的。

    cóng mǒuzhǒng yìyì lái shuō, nǐ shì duì de。

    Theo một nghĩa nào đó, anh là đúng

  • 3

    從某種意義上來說,她也是對的。

    cóng mǒuzhǒng yìyì shànglái shuō, tā yě shì duì de。

    Theo một nghĩa nào đó, cô ấy cũng đúng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

某種 nghĩa là gì? · Kaori Dict