學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柔軟劑
柔軟劑
giản thể:
柔软剂
róu
ruǎn
jì
[ㄖㄡˊ ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧˋ]
NHU NHUYỄN TỄ
1.
nước xả vải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
軟
ruǎn
mềm
軟件
ruǎnjiàn
phần mềm (máy tính)
溫柔
wēnróu
dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
軟弱
ruǎnruò
yếu
劑
jì
liều lượng (thuốc)
柔和
róuhé
dịu dàng
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
逐字解
Từng chữ trong từ
柔
nhu
mềm
軟
nhuyễn
mềm, dẻo, dễ uốn
劑
tễ
thuốc men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柔软剂 nghĩa là gì? · Kaori Dict