例句Câu ví dụ
- 1
我們必鬚查明湯姆在哪裡。
wǒmen bìxū chámíng Tāngmǔ zài nǎlǐ。
Chúng ta phải xác định Tom đang ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
