學華語Kaori Dict

查明

chámíng

ㄔㄚˊ ㄇㄧㄥˊ

TRA MINH

HSK 7-9V
  1. 1.điều tra và phát hiện
  2. 2.xác minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚查明湯姆在哪裡。

    wǒmen bìxū chámíng Tāngmǔ zài nǎlǐ。

    Chúng ta phải xác định Tom đang ở đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查明 nghĩa là gì? · Kaori Dict