柳丁氨醇
liǔdīngānchún
[ㄌㄧㄡˇ ㄉㄧㄥ ㄢ ㄔㄨㄣˊ]
LIỄU ĐINH AN THUẦN
- 1.albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.