學華語Kaori Dict

柳綠花紅

giản thể: 柳绿花红

liǔlǜhuāhóng

[ㄌㄧㄡˇ ㄌㄩˋ ㄏㄨㄚ ㄏㄨㄥˊ]

LIỄU LỤC HOA HỒNG

  1. 1.nghĩa đen: liễu xanh và hoa đỏ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: muôn màu sắc mùa xuân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳綠花紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict