學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柴草
柴草
chái
cǎo
[ㄔㄞˊ ㄘㄠˇ]
SÀI THẢO
1.
củi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
草
cǎo
cỏ
草地
cǎodì
bãi cỏ
草原
cǎoyuán
đồng cỏ
火柴
huǒchái
que diêm (để đánh lửa)
草案
cǎoàn
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
草坪
cǎopíng
bãi cỏ
稻草
dàocǎo
rơm rạ
起草
qǐcǎo
phác thảo
逐字解
Từng chữ trong từ
柴
sài
gỗ làm củi, củi đốt, nhiên liệu
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柴草 nghĩa là gì? · Kaori Dict