學華語Kaori Dict

樹木

giản thể: 树木

shù

ㄕㄨˋ ㄇㄨˋ

THỤ MỘC

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹木很稀少。

    shùmù hěn xīshǎo。

    Cây cối rất hiếm

  • 2

    樹木開始抽芽。

    shùmù kāishǐ chōuyá。

    Cây cối bắt đầu nảy chồi.

  • 3

    樹木排出氧氣,吸收二氧化碳。

    shùmù páichū yǎngqì, xīshōu èryǎnghuàtàn。

    Cây xanh thải ra oxy và hấp thụ khí carbon dioxide.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

树木 nghĩa là gì? · Kaori Dict