例句Câu ví dụ
- 1
樹木很稀少。
shùmù hěn xīshǎo。
Cây cối rất hiếm
- 2
樹木開始抽芽。
shùmù kāishǐ chōuyá。
Cây cối bắt đầu nảy chồi.
- 3
樹木排出氧氣,吸收二氧化碳。
shùmù páichū yǎngqì, xīshōu èryǎnghuàtàn。
Cây xanh thải ra oxy và hấp thụ khí carbon dioxide.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
