學華語Kaori Dict

樹洞

giản thể: 树洞

shùdòng

ㄕㄨˋ ㄉㄨㄥˋ

THỤ ĐỘNG

  1. 1.hốc cây
  2. 2.(tiếng lóng) nền tảng ẩn danh để chia sẻ bí mật
  3. 3.(tiếng lóng) người bạn tâm giao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

树洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict