根底
gēndǐ
[ㄍㄣ ㄉㄧˇ]
CĂN ĐỂ
- 1.nền tảng
- 2.sự hiểu biết
- 3.phông nền
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.điều nằm ở đáy của cái gì
- 5.gốc rễ
- 6.nguyên nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.