- 1.Samzhubzê Quận — Samzhubzê, một quận của thành phố Shigatse 日喀則市|日喀则市[Ri4 ka1 ze2 Shi4], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.