桓台
Huántái
[ㄏㄨㄢˊ ㄊㄞˊ]
HOÀN ĐÀI
- 1.huyện Huantai ở Tề Bạc 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.