學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梁溪
梁溪
Liáng
xī
[ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧ]
LƯƠNG KHÊ
1.
xem 梁溪區|梁溪区[Liang2 xi1 Qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橋梁
qiáoliáng
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
小溪
xiǎoxī
con suối
棟梁
dòngliáng
xà nhà
脊梁
jǐliáng
xương sống
溪
xī
con suối
溪流
xīliú
dòng suối
樑
liáng
biến thể của 梁[liang2]
梁
Liáng
Triều đại Liang (502-557)
逐字解
Từng chữ trong từ
梁
lương, rường
cầu
溪
khê, khe
溪 — suối núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
涼席
liángxí
chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ)
涼蓆
liángxí
涼蓆 — chiếu ngủ mùa hè (ví dụ: làm từ tre đan) / Đơn vị: 張|张[zhang1], 領|领[ling3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梁溪 nghĩa là gì? · Kaori Dict