學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梅納德
梅納德
giản thể:
梅纳德
Méi
nà
dé
[ㄇㄟˊ ㄋㄚˋ ㄉㄜˊ]
MAI NẠP ĐỨC
1.
Maynard (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
道德
dàodé
đức hạnh
採納
cǎinà
chấp nhận
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
容納
róngnà
chứa
美德
měidé
đức hạnh
品德
pǐndé
phẩm chất đạo đức
歸納
guīnà
tóm tắt
逐字解
Từng chữ trong từ
梅
mai, mõ
梅 — đào
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梅納德 nghĩa là gì? · Kaori Dict