學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梳妝檯
梳妝檯
giản thể:
梳妆台
shū
zhuāng
tái
[ㄕㄨ ㄓㄨㄤ ㄊㄞˊ]
SƠ TRANG ĐÀI
1.
bàn trang điểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
台
tái
biến thể của 臺|台[tai2]
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
颱風
táifēng
bão
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
電臺
diàntái
máy phát thu
電視臺
diànshìtái
đài truyền hình
窗臺
chuāngtái
bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
臺上
táishàng
trên sân khấu
逐字解
Từng chữ trong từ
梳
sơ
bàn chải, lược
妝
trang
trang điểm, mặc đẹp, dùng mỹ phẩm
檯
đài
bàn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梳妝檯 nghĩa là gì? · Kaori Dict