學華語Kaori Dict

植根

zhígēn

ㄓˊ ㄍㄣ

THỰC CĂN

  1. 1.bén rễ
  2. 2.thành lập cơ sở

例句Câu ví dụ

  • 1

    生肖文化深深植根於人們的日常生活和語言文化中。

    shēngxiào wénhuà shēnshēn zhígēnyú rénmen de rìcháng shēnghuó hé yǔyán wénhuà zhōng。

    Văn hóa tuổi con giáp được gieo trồng sâu sắc trong đời sống thường ngày và văn hóa ngôn ngữ của con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植根 nghĩa là gì? · Kaori Dict