學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
椰
椰
yē
[ㄧㄝ]
DỪA
1.
(dạng kết hợp) cây dừa
2.
tiếng Đài Loan đọc là [ye2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
椰子
yēzi
cây dừa
椰奶
yēnǎi
nước dừa
椰林
yēlín
rừng dừa
椰果
yēguǒ
thạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)
椰殼
yēké
vỏ dừa
椰汁
yēzhī
nước dừa
椰油
yēyóu
dầu dừa
椰漿
yējiāng
nước cốt dừa
逐字解
Từng chữ trong từ
椰
dừa, da
椰 — cây dừa, cây dừa nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
也
yě
(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
頁
yè
trang
夜
yè
đêm
野
yě
cánh đồng
㷸
yè
biến thể của 燁|烨[ye4]
也
Yě
họ [Ye3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
椰 nghĩa là gì? · Kaori Dict