學華語Kaori Dict

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

KIỆN

  1. 1.vật liệu (như đá, đất, tre, v.v.) dùng để sửa chữa khẩn cấp đê điều
  2. 2.(văn học) thanh chắn cửa (thanh dọc dùng để ngăn chuyển động ngang của chốt cửa)

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楗 nghĩa là gì? · Kaori Dict