學華語Kaori Dict

業障

giản thể: 业障

zhàng

ㄧㄝˋ ㄓㄤˋ

NGHIỆP CHƯỚNG

  1. 1.chướng ngại nghiệp (Phật giáo)
  2. 2.hậu quả nghiệp chướng cản trở sự giác ngộ
  3. 3.(lời mắng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ) đồ nghiệt chủng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) tiền bạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

業障 nghĩa là gì? · Kaori Dict