學華語Kaori Dict

ㄊㄚˋ

THÁP

  1. 1.cái giường hẹp mà dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    古裝劇裡的床榻和現在的床有很大區別。

    gǔzhuāngjù lǐ de chuáng tà hé xiànzài de chuáng yǒu hěn dà qū bié。

    Giường trong phim cổ trang có sự khác biệt lớn với giường hiện nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榻 nghĩa là gì? · Kaori Dict