學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橫斜鉤
橫斜鉤
giản thể:
横斜钩
héng
xié
gōu
[ㄏㄥˊ ㄒㄧㄝˊ ㄍㄡ]
HOÀNH TÀ CÂU
1.
nét ⺄ trong chữ Hán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
斜
xié
nghiêng
橫
héng
ngang
橫
hèng
hung dữ và vô lý
傾斜
qīngxié
nghiêng
鉤
gōu
móc
掛鉤
guàgōu
kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
橫向
héngxiàng
nằm ngang
鉤子
gōuzi
cái móc
逐字解
Từng chữ trong từ
橫
hoành, hoạnh
ngang, ngang hướng, bên cạnh
斜
tà
xiên ngả, nghiêng, dốc
鉤
câu
kẹp, lưỡi câu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
横斜钩 nghĩa là gì? · Kaori Dict