學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橫紋肌
橫紋肌
giản thể:
横纹肌
héng
wén
jī
[ㄏㄥˊ ㄨㄣˊ ㄐㄧ]
HOÀNH VĂN CƠ
1.
cơ vân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肌肉
jīròu
cơ
橫
héng
ngang
橫
hèng
hung dữ và vô lý
肌膚
jīfū
da
花紋
huāwén
thiết kế trang trí
橫向
héngxiàng
nằm ngang
橫七豎八
héngqīshùbā
lộn xộn
縱橫交錯
zònghéngjiāocuò
đan chéo (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
橫
hoành, hoạnh
ngang, ngang hướng, bên cạnh
紋
văn
vết, đường, sọc
肌
cơ
cơ, thịt nạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
横纹肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict