學華語Kaori Dict

機翻

giản thể: 机翻

fān

ㄐㄧ ㄈㄢ

CƠ PHIÊN

  1. 1.dịch máy (viết tắt của 機器翻譯|机器翻译[ji1 qi4 fan1 yi4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    別用機翻。

    bié yòng jīfān。

    Đừng dùng dịch máy.

  • 2

    你確定你不用機翻?

    nǐ quèdìng nǐ bùyòng jīfān?

    Anh chắc là không dùng dịch máy?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict